Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Bug: (n) lỗi phần mềm
Feedback: (n) phản hồi
Presentation: (n) bài thuyết trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Bug: (n) lỗi phần mềm
Feedback: (n) phản hồi
Presentation: (n) bài thuyết trình
Luyện tập thêm về bài học này: