Từ Vựng:
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Breaking: (adj) gây lỗi nghiêm trọng
Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện lập trình)
Parameter: (n) tham số
Backward: (adj) ngược, lùi về phía sau
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Breaking: (adj) gây lỗi nghiêm trọng
Endpoint: (n) điểm cuối (giao diện lập trình)
Parameter: (n) tham số
Backward: (adj) ngược, lùi về phía sau
Luyện tập thêm về bài học này: