Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Data: (n) dữ liệu
Summary: (n) bản tóm tắt
Tag: (n) thẻ; (v) gắn thẻ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Data: (n) dữ liệu
Summary: (n) bản tóm tắt
Tag: (n) thẻ; (v) gắn thẻ
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: