Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Service: (n) dịch vụ; (v) cung cấp dịch vụ
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Affordable: (adj) có thể chi trả được
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Service: (n) dịch vụ; (v) cung cấp dịch vụ
Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn
Affordable: (adj) có thể chi trả được
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: