Từ Vựng:
Cloud computing: (n) điện toán đám mây
Encryption: (n) mã hóa
Public cloud: (n) đám mây công cộng
Private cloud: (n) đám mây riêng
Hybrid cloud: (n) đám mây lai
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cloud computing: (n) điện toán đám mây
Encryption: (n) mã hóa
Public cloud: (n) đám mây công cộng
Private cloud: (n) đám mây riêng
Hybrid cloud: (n) đám mây lai
Luyện tập thêm về bài học này: