Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Horizontal scaling: (n) mở rộng theo chiều ngang
Consistency: (n) tính nhất quán
Latency: (n) độ trễ
Distributed database: (n) cơ sở dữ liệu phân tán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Scalability: (n) khả năng mở rộng
Horizontal scaling: (n) mở rộng theo chiều ngang
Consistency: (n) tính nhất quán
Latency: (n) độ trễ
Distributed database: (n) cơ sở dữ liệu phân tán
Luyện tập thêm về bài học này: