Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Policy: (n) chính sách
Access: (v) truy cập; (n) quyền truy cập
Review: (v) xem xét; (n) bài đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: