Từ Vựng:
Remote: (adj) từ xa, điều khiển từ xa
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Isolated: (adj) bị cô lập, tách biệt
Workspace: (n) không gian làm việc
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Remote: (adj) từ xa, điều khiển từ xa
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Isolated: (adj) bị cô lập, tách biệt
Workspace: (n) không gian làm việc
Balance: (n) sự cân bằng; (v) cân bằng
Luyện tập thêm về bài học này: