Từ Vựng:
Algorithm: (n) thuật toán
Loops: (n) vòng lặp
Nested: (adj) lồng nhau
Data structure: (n) cấu trúc dữ liệu
Hash table: (n) bảng băm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Algorithm: (n) thuật toán
Loops: (n) vòng lặp
Nested: (adj) lồng nhau
Data structure: (n) cấu trúc dữ liệu
Hash table: (n) bảng băm
Luyện tập thêm về bài học này: