Từ Vựng:
Action item: (n) mục hành động
Code review: (n) kiểm tra mã nguồn
Standup: (n) cuộc họp đứng (họp nhanh hàng ngày)
Documentation: (n) tài liệu
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Action item: (n) mục hành động
Code review: (n) kiểm tra mã nguồn
Standup: (n) cuộc họp đứng (họp nhanh hàng ngày)
Documentation: (n) tài liệu
Communication: (n) giao tiếp
Luyện tập thêm về bài học này: