Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Method: (n) phương pháp
Energy: (n) năng lượng
Device: (n) thiết bị
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình
Method: (n) phương pháp
Energy: (n) năng lượng
Device: (n) thiết bị
Test: (v) kiểm thử; (n) bài kiểm thử
Luyện tập thêm về bài học này: