Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Incident: (n) sự cố
Server: (n) máy chủ
Alerts: (n) cảnh báo
Logs: (n) nhật ký hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Incident: (n) sự cố
Server: (n) máy chủ
Alerts: (n) cảnh báo
Logs: (n) nhật ký hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: