Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Các Lựa Chọn Kháng Cáo Sau Phán Quyết Bất Lợi – Medium Level

Appeal
(n) kháng cáo, đơn kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi
Ruling
(n) phán quyết, quyết định của tòa án
Negotiate
(v) thương lượng, đàm phán
Settle
(v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Complex
(adj) phức tạp, rắc rối

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Appeal
Ruling
Negotiate
Settle
Complex
(n) phán quyết, quyết định của tòa án
(v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
(n) kháng cáo, đơn kháng cáo; (v) kháng cáo, kêu gọi
(adj) phức tạp, rắc rối
(v) thương lượng, đàm phán

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Appeal” mean?
4. What does “Ruling” mean?
5. What does “Negotiate” mean?
6. What does “Settle” mean?
7. What does “Complex” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: