1. Terminate
2. Contract
3. Notice
4. Appeal
5. Misconduct
(v) chấm dứt
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) kháng cáo; (v) kháng cáo
(n) thông báo; (v) thông báo
(n) hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nghề nghiệp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.