Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lời Khuyên Về Chấm Dứt Hợp Đồng Lao Động Hợp Pháp – Easy Level

Terminate
(v) chấm dứt
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Notice
(n) thông báo; (v) thông báo
Appeal
(n) kháng cáo; (v) kháng cáo
Misconduct
(n) hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nghề nghiệp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Terminate
Contract
Notice
Appeal
Misconduct
(v) chấm dứt
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) kháng cáo; (v) kháng cáo
(n) thông báo; (v) thông báo
(n) hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc quy tắc nghề nghiệp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Terminate” mean?
4. What does “Contract” mean?
5. What does “Notice” mean?
6. What does “Appeal” mean?
7. What does “Misconduct” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: