Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thẩm Vấn Chéo Tại Tòa – Easy Level

Cross-examining
(v) thẩm vấn đối chất
Witness
(n) nhân chứng; (v) làm chứng
Confirm
(v) xác nhận
Unusual
(adj) bất thường
Neighbor
(n) hàng xóm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cross-examining
Witness
Confirm
Unusual
Neighbor
(adj) bất thường
(v) xác nhận
(v) thẩm vấn đối chất
(n) hàng xóm
(n) nhân chứng; (v) làm chứng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cross-examining” mean?
4. What does “Witness” mean?
5. What does “Confirm” mean?
6. What does “Unusual” mean?
7. What does “Neighbor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: