Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Process: (n) quy trình, thủ tục
Agree: (v) đồng ý
Helper: (n) người hỗ trợ
Participant: (n) người tham gia
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mediation: (n) sự hòa giải
Process: (n) quy trình, thủ tục
Agree: (v) đồng ý
Helper: (n) người hỗ trợ
Participant: (n) người tham gia
Luyện tập thêm về bài học này: