Từ Vựng:
Hearing: (n) phiên tòa xét xử
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử
Lawyer: (n) luật sư
Punishment: (n) hình phạt
Guilty: (adj) có tội
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hearing: (n) phiên tòa xét xử
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử
Lawyer: (n) luật sư
Punishment: (n) hình phạt
Guilty: (adj) có tội
Luyện tập thêm về bài học này: