Từ Vựng:
Subscription: (n) sự đăng ký; sự đặt mua
Memorandum: (n) bản ghi nhớ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Investor: (n) nhà đầu tư
Approval: (n) sự phê duyệt; sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Subscription: (n) sự đăng ký; sự đặt mua
Memorandum: (n) bản ghi nhớ
Compliance: (n) sự tuân thủ
Investor: (n) nhà đầu tư
Approval: (n) sự phê duyệt; sự chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: