Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Intellectual: (adj) thuộc trí tuệ
Property: (n) tài sản
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Copyright: (n) bản quyền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Training: (n) đào tạo
Intellectual: (adj) thuộc trí tuệ
Property: (n) tài sản
Patent: (n) bằng sáng chế; (v) cấp bằng sáng chế
Copyright: (n) bản quyền
Luyện tập thêm về bài học này: