Từ Vựng:
Landlord: (n) chủ nhà
Heater: (n) thiết bị sưởi
Fix: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Email: (n) thư điện tử
Letter: (n) thư, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landlord: (n) chủ nhà
Heater: (n) thiết bị sưởi
Fix: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Email: (n) thư điện tử
Letter: (n) thư, văn bản pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: