Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Clarity: (n) sự rõ ràng
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Clarity: (n) sự rõ ràng
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Termination: (n) sự chấm dứt
Notice: (n) thông báo; (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: