Từ Vựng:
Bail: (n) tiền bảo lãnh
Court: (n) tòa án
Judge: (n) thẩm phán
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bail: (n) tiền bảo lãnh
Court: (n) tòa án
Judge: (n) thẩm phán
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Lawyer: (n) luật sư
Luyện tập thêm về bài học này: