Từ Vựng:
Litigation: (n) vụ kiện, quá trình tố tụng
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Strategy: (n) chiến lược
Proceedings: (n) thủ tục tố tụng, phiên tòa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Litigation: (n) vụ kiện, quá trình tố tụng
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Strategy: (n) chiến lược
Proceedings: (n) thủ tục tố tụng, phiên tòa
Luyện tập thêm về bài học này: