Từ Vựng:
Arbitration: (n) trọng tài thương mại
Contract: (n) hợp đồng
Dispute: (n) tranh chấp
Client: (n) khách hàng (bên thuê luật sư)
Delivery: (n) việc giao hàng; (n) việc chuyển giao (theo hợp đồng)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Arbitration: (n) trọng tài thương mại
Contract: (n) hợp đồng
Dispute: (n) tranh chấp
Client: (n) khách hàng (bên thuê luật sư)
Delivery: (n) việc giao hàng; (n) việc chuyển giao (theo hợp đồng)
Luyện tập thêm về bài học này: