Từ Vựng:
Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử
Harassment: (n) sự quấy rối
Employee: (n) nhân viên, người lao động
Protect: (v) bảo vệ
Law: (n) luật pháp, pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrimination: (n) sự phân biệt đối xử
Harassment: (n) sự quấy rối
Employee: (n) nhân viên, người lao động
Protect: (v) bảo vệ
Law: (n) luật pháp, pháp luật
Luyện tập thêm về bài học này: