Từ Vựng:
Legal: (adj) hợp pháp
Ethical: (adj) thuộc đạo đức nghề nghiệp
Confidential: (adj) bảo mật
Supervisor: (n) người giám sát
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Legal: (adj) hợp pháp
Ethical: (adj) thuộc đạo đức nghề nghiệp
Confidential: (adj) bảo mật
Supervisor: (n) người giám sát
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: