Từ Vựng:
Ruling: (n) phán quyết
Evidence: (n) bằng chứng
Contract: (n) hợp đồng
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ruling: (n) phán quyết
Evidence: (n) bằng chứng
Contract: (n) hợp đồng
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: