Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Client: (n) khách hàng
Mentor: (n) người hướng dẫn
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Partnership: (n) quan hệ đối tác
Leadership: (n) khả năng lãnh đạo
Client: (n) khách hàng
Mentor: (n) người hướng dẫn
Problem-solving: (n) giải quyết vấn đề
Luyện tập thêm về bài học này: