Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng
Unethical: (adj) phi đạo đức
Honest: (adj) trung thực
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Advice: (n) lời khuyên pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Client: (n) khách hàng
Unethical: (adj) phi đạo đức
Honest: (adj) trung thực
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Advice: (n) lời khuyên pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: