Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Chương Trình Bảo Vệ Trẻ Em – Easy Level

Protect
(v) bảo vệ
Abuse
(v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
Neglect
(v) bỏ bê, sao nhãng; (n) sự bỏ bê
Exploit
(v) khai thác, lợi dụng
Partner
(n) đối tác, cộng sự; (v) hợp tác

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Protect
Abuse
Neglect
Exploit
Partner
(n) đối tác, cộng sự; (v) hợp tác
(v) lạm dụng; (n) sự lạm dụng
(v) khai thác, lợi dụng
(v) bỏ bê, sao nhãng; (n) sự bỏ bê
(v) bảo vệ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Protect” mean?
4. What does “Abuse” mean?
5. What does “Neglect” mean?
6. What does “Exploit” mean?
7. What does “Partner” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: