Từ Vựng:
Expense: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Program: (n) chương trình
Operations: (n) hoạt động
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Expense: (n) chi phí
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Program: (n) chương trình
Operations: (n) hoạt động
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: