Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Fraud: (n) gian lận
Policy: (n) chính sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consequences: (n) hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Bribery: (n) hối lộ
Fraud: (n) gian lận
Policy: (n) chính sách
Compliance: (n) sự tuân thủ
Consequences: (n) hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này: