Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Transparency: (n) sự minh bạch
Feedback: (n) phản hồi
Ethics: (n) đạo đức
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accountability: (n) trách nhiệm giải trình
Transparency: (n) sự minh bạch
Feedback: (n) phản hồi
Ethics: (n) đạo đức
Monitoring: (n) sự giám sát
Luyện tập thêm về bài học này: