Từ Vựng:
Civil society: (n) xã hội dân sự
Evidence: (n) bằng chứng
Policy: (n) chính sách
Presentation: (n) bài thuyết trình
Committee: (n) ủy ban
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Civil society: (n) xã hội dân sự
Evidence: (n) bằng chứng
Policy: (n) chính sách
Presentation: (n) bài thuyết trình
Committee: (n) ủy ban
Luyện tập thêm về bài học này: