Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (n) sự báo động
Disaster: (n) thảm họa
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Clinic: (n) phòng khám
Drill: (n) cuộc tập trận; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Alert: (adj) cảnh giác; (n) sự báo động
Disaster: (n) thảm họa
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Clinic: (n) phòng khám
Drill: (n) cuộc tập trận; (v) luyện tập
Luyện tập thêm về bài học này: