Từ Vựng:
Methodology: (n) phương pháp luận
Verify: (v) xác minh
Transparency: (n) tính minh bạch
Neutral: (adj) trung lập
Cross-check: (v) kiểm tra chéo; (n) sự kiểm tra chéo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Methodology: (n) phương pháp luận
Verify: (v) xác minh
Transparency: (n) tính minh bạch
Neutral: (adj) trung lập
Cross-check: (v) kiểm tra chéo; (n) sự kiểm tra chéo
Luyện tập thêm về bài học này: