Từ Vựng:
Cross-reference: (v) tham chiếu chéo
Leaked: (adj) bị rò rỉ
Verify: (v) xác minh
Public records: (n) hồ sơ công khai
Altered: (adj) bị thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cross-reference: (v) tham chiếu chéo
Leaked: (adj) bị rò rỉ
Verify: (v) xác minh
Public records: (n) hồ sơ công khai
Altered: (adj) bị thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này: