1. Reference
2. Tone
3. Pace
4. Production
5. Align
(n) tài liệu tham khảo
(n) nhịp độ
(v) căn chỉnh, sắp xếp cho thẳng hàng
(n) sản xuất, quá trình sản xuất
(n) tông giọng, âm điệu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.