Từ Vựng:
Script: (n) kịch bản
Tone: (n) tông giọng
Brand: (n) thương hiệu
Presentation: (n) bài thuyết trình; (n) cách trình bày
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Script: (n) kịch bản
Tone: (n) tông giọng
Brand: (n) thương hiệu
Presentation: (n) bài thuyết trình; (n) cách trình bày
Visuals: (n) hình ảnh trực quan
Luyện tập thêm về bài học này: