Từ Vựng:
B-roll: (n) cảnh quay phụ
Interviewee: (n) người được phỏng vấn
Stock footage: (n) cảnh quay lưu trữ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Objects: (n) đối tượng, vật thể
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
B-roll: (n) cảnh quay phụ
Interviewee: (n) người được phỏng vấn
Stock footage: (n) cảnh quay lưu trữ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Objects: (n) đối tượng, vật thể
Luyện tập thêm về bài học này: