Từ Vựng:
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Improvise: (v) ứng biến, xử lý tình huống
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Audience: (n) khán giả
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Technical: (adj) thuộc kỹ thuật
Improvise: (v) ứng biến, xử lý tình huống
Pause: (v) tạm dừng; (n) sự tạm dừng
Audience: (n) khán giả
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: