Từ Vựng:
Entanglement: (n) sự rối lượng tử
Particle: (n) hạt
State: (n) trạng thái
Distance: (n) khoảng cách
Communication: (n) sự truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Entanglement: (n) sự rối lượng tử
Particle: (n) hạt
State: (n) trạng thái
Distance: (n) khoảng cách
Communication: (n) sự truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: