Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh giá hồi cứu việc ra mắt sau mùa mua hàng – Advanced Level

Launch
(v) ra mắt, tung ra sản phẩm
Retrospective
(adj) nhìn lại quá khứ, hồi tưởng
Supplier
(n) nhà cung cấp
Promotion
(n) khuyến mãi, quảng bá; (v) thăng chức, quảng bá
Feedback
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Launch
Retrospective
Supplier
Promotion
Feedback
(n) nhà cung cấp
(v) ra mắt, tung ra sản phẩm
(n) phản hồi, ý kiến phản hồi
(adj) nhìn lại quá khứ, hồi tưởng
(n) khuyến mãi, quảng bá; (v) thăng chức, quảng bá

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Launch” mean?
4. What does “Retrospective” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Promotion” mean?
7. What does “Feedback” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: