1. Prospecting
2. Blitz
3. Target
4. Performer
5. Motivate
(n) mục tiêu; (v) nhắm tới
(n) chiến dịch quảng cáo rầm rộ
(n) người thực hiện, người biểu diễn
(v) thúc đẩy, tạo động lực
(n) việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.