Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Safety: (n) sự an toàn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Maintained: (v) duy trì
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Ethical: (adj) thuộc đạo đức
Safety: (n) sự an toàn
Supplier: (n) nhà cung cấp
Maintained: (v) duy trì
Luyện tập thêm về bài học này: