Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Inventory: (n) hàng tồn kho
Lead time: (n) thời gian giao hàng
Coordinate: (v) phối hợp; (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Inventory: (n) hàng tồn kho
Lead time: (n) thời gian giao hàng
Coordinate: (v) phối hợp; (n) sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này: