Từ Vựng:
Trading: (n) hoạt động thương mại
Performance: (n) hiệu suất, kết quả kinh doanh
Season: (n) mùa vụ
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Trading: (n) hoạt động thương mại
Performance: (n) hiệu suất, kết quả kinh doanh
Season: (n) mùa vụ
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: