Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Staff: (n) nhân viên
Unloading: (n) sự dỡ hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delivery: (n) sự giao hàng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Confirm: (v) xác nhận
Staff: (n) nhân viên
Unloading: (n) sự dỡ hàng
Luyện tập thêm về bài học này: