Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực tham chiếu
Market share: (n) thị phần
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Industry data: (n) dữ liệu ngành
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Benchmark: (n) chuẩn mực tham chiếu
Market share: (n) thị phần
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Industry data: (n) dữ liệu ngành
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: