Từ Vựng:
Liquidate: (v) thanh lý
Slow-moving: (adj) hàng hóa bán chậm
Brand: (n) thương hiệu
Promotion: (n) khuyến mãi
Bundle: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói thành bộ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Liquidate: (v) thanh lý
Slow-moving: (adj) hàng hóa bán chậm
Brand: (n) thương hiệu
Promotion: (n) khuyến mãi
Bundle: (n) gói sản phẩm; (v) đóng gói thành bộ
Luyện tập thêm về bài học này: